4 Yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài động thực vật

Hành tinh Trái đất là một nơi phi thường. Nhiều cảnh quan thiên nhiên khác nhau từ núi, thung lũng, đầm lầy, đến đáy biển đều là nơi sinh sống của các sinh vật sống cạnh nhau. Điều kiện tự nhiên đa dạng là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về đặc điểm vật chất của cư dân trên trái đất. Tất nhiên, các đặc điểm thể chất của cư dân lục địa Châu Âu khác với cư dân của lục địa Châu Á và Châu Phi. Tuy nhiên, những khác biệt này không chỉ do điều kiện tự nhiên mà chúng ta đang sống, có rất nhiều yếu tố dẫn đến sự khác biệt về thể chất của con người. Ví dụ, các vận động viên đến từ lục địa châu Phi là người nắm giữ kỷ lục về các cuộc thi chạy trong mọi sự kiện thể thao quốc tế. Hóa ra sức bền của người châu Phi thực sự vượt trội khi chạy marathon vì họ to lớn và lớn lên trong thiên nhiên châu Phi nổi tiếng là khắc nghiệt và nóng nực.

Ngoài con người, thực vật và động vật cũng có những đặc điểm vật lý khác nhau trên mỗi lục địa. Hệ động thực vật rải rác trên thế giới chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Chắc chắn có rất nhiều động vật và thực vật chỉ có thể được tìm thấy ở một nơi chứ không phải ở bất kỳ nơi nào khác. Lần này chúng ta sẽ thảo luận từng yếu tố gây ra sự phân bố của hệ động thực vật trên khắp thế giới. Xin hãy lắng nghe.

Các yếu tố gây ra sự phân bố của các loài động thực vật

Mỗi quốc gia có nhiều loại động thực vật khác nhau. Trên thực tế, chúng ta đã quen thuộc với thuật ngữ động thực vật đặc hữu, là những loài động vật và thực vật có nguồn gốc trong khu vực và chúng ta sẽ không bao giờ có thể tìm thấy chúng ở bất kỳ nơi nào khác. Sau đây là các yếu tố kích hoạt sự lây lan của động thực vật:

1. Yếu tố khí hậu

Yếu tố khí hậu là điều kiện khí hậu tự nhiên, nơi các loài động thực vật phát triển. Các yếu tố khí hậu được chia thành nhiều phần, cụ thể là:

  • Nhiệt độ

Nhiệt độ của một nơi ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của động thực vật trên thế giới. Nhiệt độ bị ảnh hưởng bởi tia nắng mặt trời. Động vật và thực vật sẽ thích nghi theo nhiệt độ mà chúng sống. Động vật sống ở nhiệt độ lạnh có bộ lông dày hơn động vật sống ở nhiệt độ nóng. Hệ thực vật cũng phát triển theo mức nhiệt độ mà nó sống. Thực vật cần một loạt các điều kiện thời tiết khác nhau để đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển của chúng.

Cây sống ở các nước nhiệt đới luôn nhận được ánh sáng mặt trời là nhu cầu cơ bản của cây và nhiệt độ không quá khắc nghiệt và có xu hướng ổn định. Trong khi đó, thực vật ở một đất nước có bốn mùa phải có khả năng tồn tại với sự chênh lệch nhiệt độ rõ rệt. Do đó, có 2 nhóm thảm thực vật tính theo thời gian tái sinh và sinh trưởng, bao gồm:

Một. Nhóm thảm thực vật hàng năm. Nhóm cây này chỉ phát triển vào một số thời điểm nhất định, cụ thể là vào mùa hè. Vào mùa đông, cây cỏ bị bao phủ bởi tuyết. Ví dụ như các loài hoa đặc trưng của vùng lạnh và các loài cây nhỏ.

b. Nhóm thực vật lâu năm. Nhóm này có thể tồn tại ở nhiệt độ rất thấp vào mùa đông. Phương pháp này giúp cây phát triển mạnh ngay cả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Ví dụ như những cây hơn một năm tuổi.

  • Ánh sáng mặt trời

Ánh sáng mặt trời là thức ăn của thực vật. Ánh sáng của nó giúp chu trình quang hợp ở cây xanh. Hệ thực vật phát triển ở vùng khí hậu cận nhiệt đới thích nghi với sự sẵn có của ánh sáng mặt trời. Vào mùa thu khi không khí se lạnh, cây cối sẽ rụng lá trước mùa đông. Trong khi cây ở vùng khí hậu nhiệt đới luôn đón được ánh nắng quanh năm nên không cần rụng lá.

  • Độ ẩm

Độ ẩm mô tả hơi nước có trong không khí. Càng ẩm, càng có nhiều hơi nước. Nước là thành phần quan trọng đối với sự tồn tại của mọi sinh vật. Ngoài ra, nước ảnh hưởng đến quá trình hút chất dinh dưỡng của rễ cây.

  • Lượng mưa

Cường độ mưa ở một nơi quyết định sự tồn tại của hệ động thực vật ở đó. Lượng mưa rơi xuống sẽ quyết định khả năng chứa nước mà cây trồng cần để tiếp tục phát triển. Cây xương rồng có nguồn gốc từ sa mạc được tạo ra để có thể tồn tại dưới cái nóng như thiêu đốt. Ngay cả khi trời không mưa, cây xương rồng vẫn có thể tồn tại lâu dài. Đối với hệ động vật, vật nuôi sẽ tồn tại với rất nhiều nguồn nước dự trữ. Lượng nước dồi dào được tạo ra do mưa rơi với cường độ lớn. Ví dụ, ở bò sữa, lượng mưa quyết định kế hoạch tốt nhất của thời kỳ giao phối.

  • Gió

Gió thổi từ nơi cao xuống nơi thấp hơn. Gió cũng ảnh hưởng đến các loại thực vật và động vật tồn tại. Gió giúp phân tán phấn hoa từ hoa để đảm bảo sự tồn tại của cây. Gió thổi cũng giúp các loài chim bay và di cư vào mùa đông đến những nơi ấm áp hơn.

2. Yếu tố Edafik

Yếu tố phù sa là yếu tố đất do động vật và thực vật chiếm giữ. Đất đai màu mỡ sẽ tác động tốt đến sự phát triển của cây. Ngoài ra, động vật cũng sẽ dễ dàng tìm kiếm thức ăn hơn nếu cây cối xung quanh phát triển mạnh và đơm hoa kết trái. Các yếu tố phù sa ảnh hưởng đến các loại động thực vật bao gồm:

  • Độ chua của đất

Mức độ chua hoặc độ pH quyết định độ phì nhiêu của đất. Đất chua sẽ ngăn không cho cây phát triển. Đất màu mỡ có hàm lượng dinh dưỡng cao. Khả năng sinh sản của cây được quyết định bởi khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng có trong đất. Nếu độ pH quá thấp hoặc cao sẽ không tốt cho sự phát triển của cây. Đất tốt nhất cho cây là đất có độ pH trung tính.

  • Cấu tạo của đất

Kết cấu đất tốt cho cây là đất có thành phần đất sét, cát và bụi cân bằng. Nếu đất quá thô sẽ khiến cây khó phát triển. Một ví dụ là hệ sinh thái sa mạc. Đất trong sa mạc bao gồm cát rất khô. Đất đai khô cằn và chỉ có một số loại động thực vật có thể sống sót trong sa mạc. Pachypodium là một loài thực vật sa mạc có nguồn gốc từ Châu Phi. Loại cây này mọc ở những nơi khô ráo nên có khả năng trữ nước (cây mọng nước). Thân mềm và không có gỗ, thức ăn dự trữ trong mọt nằm ở phần gốc của thân. Loại cây này có chức năng như một loại cây cảnh.

  • Hàm lượng nước ngầm

Thực vật sử dụng rễ của chúng để hút nước trong đất. Nước ngầm giúp thực vật hấp thụ các khoáng chất cần thiết cho sự tồn tại của chúng.

  • Cấu trúc đất

Kết cấu đất là thành phần cấu tạo nên đất. Độ xốp là khả năng của đất cho phép nước chảy giữa nó. Trong khi đó, độ thấm là kích thước của các lỗ rỗng giữa thành phần đất. Cả hai yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước cho cây.

  • Hàm lượng không khí trong đất

Không khí trong đất có vai trò trong quá trình hô hấp hoặc hô hấp. Hô hấp là sự phân hủy nguyên liệu thức ăn xảy ra trong khí khổng để tạo ra năng lượng.

3. Các yếu tố địa lý / địa hình

Các yếu tố địa hình là mức độ dốc và độ cao của một địa điểm. Nó chỉ ra rằng yếu tố này ảnh hưởng đến các loại động vật và thực vật sống trong một khu vực. Ví dụ, dê núi sống ở vùng núi dốc. Dê núi khác với những con dê mà chúng ta thường gặp. Chúng có bộ lông rất dày vì môi trường sống của chúng là vùng núi có gió mạnh và nhiệt độ mát hơn. Ngoài ra, dê núi có khả năng nhảy trên những vách đá cao và dựng đứng.

Hệ thực vật mọc ở vùng cao cũng khác với hệ thực vật mọc ở vùng thấp. Ví dụ, chúng ta sẽ không thể tìm thấy những cây chè mọc trên bãi biển vì chè chỉ có thể mọc ở những vùng cao nguyên mát mẻ. Tương tự như vậy, cây dừa chỉ có thể được tìm thấy trên bãi biển và các vùng đất thấp nóng.

4. Yếu tố sinh học

Yếu tố sinh học bao gồm ba thành phần, đó là con người, động vật và thực vật. Cả ba đều có vai trò riêng đối với sự bền vững của hệ động thực vật.

  • Vai trò con người

Con người có vai trò vô cùng to lớn quyết định sự sống của động vật và thực vật. Một trong những bản chất phá hoại của con người thường là nguyên nhân làm mất môi trường sống tự nhiên của sinh vật. Ví dụ là một loài động vật quý hiếm hiện nay rất khó tìm thấy trong tự nhiên. Tất cả bắt đầu từ mong muốn mở rộng đất nông nghiệp của con người để xóa sạch khu rừng vốn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật. Tình trạng khai thác gỗ trái phép tràn lan xóa sạch rừng khiến các loài động vật khó kiếm thức ăn để tồn tại và sinh sản. Do đó, nhiều loài động vật đang bắt đầu tuyệt chủng và được đưa vào danh sách các loài động vật được bảo vệ. Tác động của rừng bị chặt phá là rất lớn đối với đời sống của các loài động thực vật trên thế giới. Ví dụ, trong các khu rừng ở Borneo, trong 16 năm qua, 100.000 con đười ươi đã chết. Sau khi điều tra sâu hơn, sự tuyệt chủng của đười ươi là do các hoạt động của con người phá hủy khu rừng nơi chúng sinh sống và săn trộm khiến số lượng đười ươi trong tự nhiên ngày càng ít đi. Để giải quyết vấn đề này, các khu rừng được bảo vệ và khu bảo tồn động vật hoang dã đã được tạo ra như một hình thức quan tâm của con người đối với thiên nhiên và bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm khỏi bị tàn phá.

  • Vai động vật

Một trong những động vật giúp cho sự phát tán của thực vật là các loài thụ phấn. Loại động vật này hút mật từ hoa và mang theo phấn hoa bay theo. Các hạt phấn rơi trên các hoa khác và gây ra hiện tượng thụ phấn chéo. Động vật thụ phấn bao gồm ong mật, ong bắp cày, ruồi hoa, bướm, bướm đêm, chim ruồi, và nhiều loài khác. Ngoài ong mật, gần đây người ta còn phát hiện ra mối ong biển thuộc loại giáp xác. Những động vật không xương sống này tiếp cận phấn hoa từ rong biển. Họ đến gần nó vì họ muốn kiếm thức ăn xung quanh rong biển. Phấn hoa dính vào các loài giáp xác và được mang đi khi chúng đậu trên các loài rong biển khác. Phương pháp này giúp thụ phấn trong hệ sinh thái biển.

  • Vai trò của thực vật

Vai trò của thực vật liên quan mật thiết đến độ phì nhiêu của đất. Đất bạc màu và tơi xốp sẽ làm cho cây cối mọc dày và ảnh hưởng đến đời sống của các loài động vật xung quanh. Một trong những loài thực vật có ích trong việc phân bố động thực vật là một loại nấm. Một trong những loại nấm có ích cho cây trồng là Acetobacter sp có tác dụng ức chế nấm gây bệnh đốm lá trên cây dưa chuột.

Từ sự giải thích trên, chúng ta có thể kết luận rằng sự phân bố của hệ động thực vật chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Con người phải có khả năng duy trì và bảo tồn thiên nhiên để đảm bảo sự tồn tại của các loài động thực vật vẫn đang tồn tại và đang bị đe dọa tuyệt chủng. Đừng để mai sau con cháu chúng ta không còn tìm được những loài động, thực vật mà chúng ta gặp ngày nay. Các chính sách của chúng tôi đối với thiên nhiên chúng ta đang sống có một vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của các sinh vật trên trái đất.