Các loại mỏ công nghiệp và ví dụ

Tài nguyên thiên nhiên được tìm thấy trên Trái đất có thể được chia thành hai, đó là tài nguyên thiên nhiên có thể tái tạo và tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo. Việc tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên này có thể được sử dụng và hỗ trợ cho cuộc sống của con người. Việc thu nhận tài nguyên thiên nhiên cũng được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, một trong số đó là khai thác và khoan.

Khai thác khoáng sản là một ngành công nghiệp trong đó khoáng sản được chế biến và tách ra khỏi một số vật chất không cần thiết hoặc hữu ích thu được bằng cách khai thác hoặc đào, hay nói cách khác được gọi là vật liệu khai thác. Cụ thể, trong quá trình công nghiệp này có một số phương pháp được sử dụng để lấy khoáng chất hoặc khoáng chất rất hữu ích trong công nghiệp. Về nguyên tắc, hoạt động khai thác là việc đào đất để lấy các đối tượng khai thác với mục đích được cộng đồng sử dụng để đáp ứng nhu cầu của họ.

Định nghĩa về khoáng sản theo Luật số 11 năm 1967 Điều 1 về các quy định cơ bản về khai thác như sau: Các nguyên tố hóa học, khoáng sản, quặng, và tất cả các loại đá kể cả đá quý là trầm tích tự nhiên. Nhìn chung, trong Luật Khai thác của Cộng hòa Indonesia Số 37 năm 1960 và Luật Khai thác Cơ bản của Cộng hòa Indonesia Số 11 năm 1967, Điều 3, các loại vật liệu khai thác được chia thành ba nhóm, đó là

  • Mỏ hạng A

Những khoáng sản này có một chức năng rất chiến lược trong nền kinh tế của một quốc gia. Loại vật liệu khai thác này là một nguồn thu ngân sách rất quan trọng của nhà nước và có thể có tác động đến các điều kiện kinh tế và chính trị của một quốc gia. Trong Quy định số 27 năm 1980 của Chính phủ về Phân loại Khoáng sản, các khoáng sản chiến lược như sau: dầu mỏ, nhựa đường, than đá, bitum, khí tự nhiên, radium, thorium, uranium và các khoáng chất phóng xạ khác.

  • Mỏ loại B

Khoáng chất quan trọng nhóm B, bao gồm: thủy ngân, antimon, achlor, arsine, bauxite, sắt, bitmut, xeri, vàng, kim cương, chrome, mangan, bạc, nhựa, rhutenium, kẽm, đồng, chì, titan / titan, vanadi, vonfram, và các vật liệu kim loại hiếm khác (bao gồm barit, lưu huỳnh, berili, florit, brom, coundum, cryolit, creolin, pha lê, thạch anh, iốt và zircom).

  • Mỏ loại C

Vật liệu khai thác hoặc đào bao gồm cát, phù sa và sỏi. Vật liệu này là vật liệu khai thác được phổ biến ở nhiều vùng khác nhau ở Indonesia.

Sau đây sẽ trình bày một số loại hàng hóa khai thác công nghiệp không thể thiếu và hữu ích trong lĩnh vực công nghiệp, đó là:

  1. Đá vôi. Đá vôi là một trong những khoáng sản công nghiệp có nguồn tài nguyên khá dồi dào, lên tới 227 tỷ tấn và được tìm thấy ở hầu hết các vùng ở Indonesia. Đá vôi có nhiều công dụng khác nhau, cả làm nguyên liệu và phụ gia.
  2. Dolomite. Dolomite là một trong những loại khoáng sản công nghiệp có nguồn tài nguyên khá dồi dào, lên tới 1,8 tỷ tấn và được tìm thấy ở hầu hết các vùng ở Indonesia.
  3. Phân lân. Indonesia có một nguồn tài nguyên phốt phát tương đối nhỏ, chỉ khoảng 20 triệu tấn, nhưng có những đặc điểm và cách sử dụng cụ thể và có những ứng dụng phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng nông nghiệp của Indonesia.
  4. Cát thạch anh. Cát thạch anh là một mặt hàng khoáng sản công nghiệp có tiềm năng lớn với tổng tài nguyên là 18 tỷ tấn, và được rải khắp các địa điểm ở Indonesia.
  5. Đá vôi. Indonesia có tiềm năng khá lớn về tài nguyên đá vôi, nhưng việc sử dụng vẫn chưa tối ưu, điều này có thể thấy qua sự cân đối giữa số lượng xuất khẩu thấp hơn so với số lượng nhập khẩu.
  6. Than đá. Các vật liệu khai thác này nằm rải rác ở một số vùng ở Indonesia, nhưng khu vực có nhiều vật liệu khai thác than nhất là vùng Kalimantan. Kỷ lục là Indonesia có trữ lượng than 26,2 tỷ tấn với hoạt động sản xuất đạt khoảng 461 triệu tấn mỗi năm.
  7. Dầu mỏ. Sự phân bố dự trữ xăng dầu ở Indonesia là rất lớn và trải rộng ở một số vùng. Các khu vực có trữ lượng dầu mỏ nhiều nhất được tìm thấy ở Lhoksumawe, Quần đảo Riau, Biển Natuna, Bờ biển Java và Quần đảo Nusa Tenggara. Dự trữ xăng dầu của Indonesia ước tính vào khoảng 3,3 tỷ thùng.
  8. Khí tự nhiên. Giống như trữ lượng dầu, khí tự nhiên phân bố ở Indonesia được tìm thấy ở tất cả các vùng của Indonesia từ Sabang đến Merauke. Theo hồ sơ từ Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản, tính đến năm 2016, trữ lượng khí đốt tự nhiên lớn nhất là ở Quần đảo Natuna với 49,87%, tiếp theo là Đảo Sumatra đạt 28,79%, Aceh có trữ lượng 7,56%, chỉ ở Bắc Sumatra. có 0,8 phần trăm, Trung Sumatra đạt 7,51 phần trăm, và Nam Sumatra chứa 12,92 phần trăm. Ngoài ra, ở Papua, trữ lượng khí đốt tự nhiên là 19,03 phần trăm, Maluku có hàm lượng 16,73 phần trăm, và Kalimantan có trữ lượng 14,75 phần trăm. Trong khi đó, trên đảo Java, hàm lượng khí đốt tự nhiên là 12,27%, và khu vực có hàm lượng khí đốt tự nhiên ít nhất là đảo Sulawesi với trữ lượng 2,66%.
  9. Vàng. Trữ lượng vàng lớn nhất ở Indonesia là ở Papua, chính xác là ở Tembagapura, trên dãy núi Jaya Wijaya. Mỏ vàng này được khai thác từ những năm 1970. Khai thác vàng được kiểm soát bởi PT Freeport MacMohan Indonesia. Dựa trên hồ sơ, trữ lượng vàng ở Papua vào khoảng 1.187 tấn với giá trị 496,7 tỷ USD. Mỏ vàng này cũng có các sản phẩm phụ ở dạng đồng, niken, uranium và các loại khác.
  10. Chỉ huy. Địa điểm khai thác thiếc lớn nhất ở Indonesia là ở quần đảo Bangka Belitung. Khai thác thiếc được thực hiện bởi PT Timah, Tbk (Persero) và theo ghi nhận, trữ lượng thiếc hiện có khoảng 1,1 triệu tấn thiếc.

Đây là một số loại hàng hóa khai thác công nghiệp có thể được sử dụng và quản lý làm nguyên liệu thô cho sản xuất các loại hình công nghiệp ở Indonesia nói riêng.